Đầu nối ren côn hệ mét 24°C
Mô tả ngắn gọn:
| 10411 10412 | Van tiết lưu côn 24° hệ mét đực LT |
| 2041120412 | Vòng đệm chữ O hình nón 24° ren trong hệ mét |
| 20411C 20412C | Đầu nối ren trong hệ mét 24°C |
| 20441 20442 | Vòng đệm chữ O hình nón 24° hình nón, ren trong, góc 45° hệ mét |
| 20441C 20442C | Đầu nối ren trong 45° hệ mét, góc côn 24°. |
| 20491 20492 | Vòng đệm chữ O hình nón 24° hình nón 90° hệ mét LT |
| 20491C 20492C | Đầu nối ren trong 90° hệ mét, góc 24° hình nón. |
| 10511 10512 | Van tiết lưu côn 24° hệ mét |
| 20511 20512 | Vòng đệm chữ O hình nón 24° hệ mét dành cho nữ, nhiệt độ cao. |
| 20511C 20512C | Đầu nối ren trong hệ mét, góc côn 24° |
| 20541 20542 | Vòng đệm chữ O hình nón 24° hình trụ, góc 45°, hệ mét, HT |
| 20541C 20542C | Đầu nối ren trong 45° hệ mét, góc côn 24° |
| 20591 20592 | Vòng đệm chữ O hình nón 24° hình nón, góc 90°, hệ mét, HT |
| 20591C 20592C | Đầu nối ren trong 90° hệ mét, góc côn 24° |
| 10413 10513 | GHẾ NÓN HÌNH NỮ HỆ MÉT 24° L(H).T. KHÓA LIÊN ĐỘNG |
| 20413 20513 | Vòng đệm chữ O hình nón 24° hệ mét cái L(H).T. Khóa liên động |
| 20443 20543 | 45°METRIC FEMALE 24°CONE O-RING L(H).T. INTERLOCK |
| 20493 20593 | Vòng đệm chữ O hình nón 24° hình chữ nhật 90° hệ mét L(H).T. Khóa liên động |
| 50011 51011 | ỐNG ĐỨNG HỆ MÉT THẲNG L(H).T. |
| 50041 51041 | Ống đứng thẳng 45° hệ mét L(H).T. |
| 50091 51091 | Ống đứng thẳng 90° hệ mét L(H).T. |
| NL NS | Đai ốc giữ L(H).T. |
| RL RS | VÒNG CẮT L(H).T. |
LƯU Ý: Chúng tôi có thể cung cấp cả đai ốc bấm và đai ốc không bấm. Nếu quý khách yêu cầu đai ốc không bấm, hãy thêm chữ T vào cuối mã sản phẩm, ví dụ: 20111T











